Hotline: 0906.031.603
Mrs. Bình

Hình ảnh tiêu biểu

Video tiêu biểu

Thống kê truy cập

Trực tuyến 7
Hôm nay 29
Hôm qua 184
Cao nhất (29.11.2014) 1664
Tổng cộng 300,934
KẾT QUẢ CÂN ĐO THÁNG 12/2016
Cập nhật: 14.03.2017 09:24 - Lượt xem: 72
KẾT QUẢ CÂN ĐO THÁNG 12/2016
Lá 1
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 TRƯƠNG NGỌC BẢO CHÂU 119.4 28.6
2 NGUYỄN VĂN  CƯỜNG 108.5 17.2
3 TRẦN MINH HOÀNG DIỄM 105.7 15
4 HUỲNH GIA  HÂN 110 25.6
5 NGUYỄN THANH HÙNG 112.8 25
6 ĐOÀN QUANG HUY 110 v
7 TRƯƠNG NGUYÊN KHANG 114.5 22
8 NGUYỄN NGỌC TÙNG  LÂM 117.5 25.6
9 HUỲNH THẢO  LY 104.3 18.6
10 NGUYỄN LÊ HỒNG  NGÂN 110 24.2
11 LÊ KIM NGÂN 120.3 29.6
12 DƯƠNG VỊNH  NGHI 118.5 27
13 HÀ ĐẮC NGHIỂM 109.8 v
14 NGUYỄN THỊ MINH  NGỌC 112.8 26.6
15 NGUYỄN HỮU  NGUYÊN 115.7 27
16 ĐỖ KHÔI NGUYÊN 119.4 30
17 PHẠM VÕ YẾN NHI 112.2 27.6
18 TRẦN NGUYỄN TÚ  OANH 112.2 25.8
19 NGUYỄN ĐĂNG  PHÁT 111.7 26.4
20 PHAN NGỌC QUÝ PHI 114.3 28.8
21 NGUYỄN ĐỨC THIÊN PHÚC 114.5 23.2
22 MAI GIA  PHÚC 115.3 21
23 NGUYỄN HUỲNH KHÁNH PHƯƠNG 113.4 28
24 LƯƠNG MINH THƯ 117.8 31.4
25 VÕ NHƯ BẢO  TRÂN 113.4 25.6
26 MAI NGUYỄN THANH  TRÚC 114.3 25.8
27 HUỲNH MAI NGỌC DIỆP 105.3 15.8
28 NGUYỄN VĂN NAM HOÀNG 111 18.5
29 NGUYỄN VĂN NAM HOÀNG 112.2 15.8

Lá 2
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 TRẦN DIỆP AN 114.5 21.8
2 BÙI NGỌC GIA BẢO 109.6 23
3 NGUYỄN LÊ HOÀI  BẢO 106.9 19.2
4 HUỲNH NGUYỄN GIA BẢO 105.2 20.8
5 NGUYỄN LINH ĐAN 108.2 16.5
6 ĐỖ NGỌC KHÁNH DIỆP 110.5 19.4
7 NGUYỄN ANH ĐỨC 116.3 27.8
8 LÊ NGUYỄN HƯƠNG GIANG 113 25.2
9 ĐẶNG THỊ NGỌC HÂN 124.3 26.2
10 PHẠM GIA HÂN 112.5 24.8
11 PHẠM KHÁNH  HÂN 119 27.4
12 NGUYỄN DUY HIẾU 106.8 22.2
13 PHAN TRUNG  HIẾU 118.5 29.2
14 ĐẶNG CÔNG KHÁNH 109.2 19
15 VÕ XUÂN NGUYÊN KHÔI 113.5 22.6
16 ĐẶNG KHÁNH LINH 114 23.2
17 HUỲNH TRẦN BẢO NGÂN 110.5 18
18 PHAN BÙI HẠNH NGUYÊN 114.2 23.2
19 NGUYỄN HỒNG PHONG 129 33
20 HUỲNH TRUNG PHÚ 111.5 27.4
21 PHẠM HỒNG PHÚ 119 33.8
22 LÃ ANH QUÂN 113.7 21.2
23 TRẦN HOÀNG BẢO THƯ 125.7 30.4
24 NGUYỄN LÊ NGỌC TRÂM 113.6 25
25 NGÔ MINH  TRIẾT 117.6 24.2
26 TRẦN MINH TRIẾT 116.4 30
27 NGUYỄN PHÚ TRỌNG 115.5 23.2
28 NGUYỄN THANH TÙNG 114.3 24.4
29 TRẦN THỊ UYÊN PHƯƠNG 119 28.2
30 NGUYỄN LÝ PHI LONG 113.2 25
31 ĐỖ HỒNG QUÂN 116.5 22.5

Chồi 1
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 ĐOÀN VŨ ANH 107.8 22.8
2 BÙI QUANG NHẬT ANH 112 26
3 PHẠM TUỆ BĂNG 95.4 16
4 NGUYỄN BẢO CHÂU 110.8 25.8
5 TỐNG LÊ ĐẠI 110.6 19.3
6 NGUYỄN BẢO ĐAN 95.6  
7 NGÔ ĐĂNG ĐẠT 97.6 15.6
8 PHAN GIA HUY 100.8 17.6
9 HOÀNG NGÂN  KHÁNH 106.6 23
10 TRẦN TUẤN KIỆT 103.6 18.4
11 ĐOÀN THẢO NGÂN 102.8 17.6
12 ĐỖ XUÂN ĐẠI NGỌC 103.4  
13 NGUYỄN LÊ BẢO NGỌC 103.6 17.8
14 TRẦN VIẾT TUẤN NGUYÊN 114.8 25.8
15 PHAN THỊ THẢO NHI 93.6 14
16 NGUYỄN LÊ NIN 109.9 20.8
17 PHẠM VĂN  PHONG 102.6 17.6
18 HỒ VIẾT THIÊN PHÚC 107.7 23.5
19 DOÃN LÊ MAI PHƯƠNG 107.6 20.6
20 TRẦN MINH  QUÝ 98.8 14.2
21 VÕ NHƯ TOÀN THẮNG 112.8 22.8
22 ĐẶNG NGỌC THANH 98.4 v
23 LÊ PHƯỚC  THỊNH 102.8 18.4
24 TRẦN THỊ MINH THƯ 104.5 21.8
25 TRẦN THỊ MỸ  THUẬN 103.7 16.8
26 PHAN HẠNH  TRANG 105.6 18
27 NGUYỄN CAO QUỐC VIỆT 102.7 15
28 NGUYỄN LÊ TÙNG BÁCH 95.4 14.8
29 BÙI NGỌC  THẮNG 109.6 22.2
30 DƯƠNG VIỆT THÁI 95.8 14.6
31 LÝ NGỌC THIẾT 99.8 20.3

Chồi 2
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 VÕ CHÍ  BẢO 103.5 19.4
2 PHAN KHÁNH ĐAN 103.4 19.3
3 TRẦN MINH ĐAN 103.5 24.9
4 PHẠM GIA  HÂN 98.5 18.2
5 TRẦN DƯƠNG MINH HIẾU 103.5 17.2
6 THÁI GIA HUY 113.5 23.8
7 TRẦN NGUYỄN GIA KHANG 111.5 22.6
8 NGUYỄN TẤN NGUYÊN KHANG 108 21.7
9 NGUYỄN HẢI LONG 112.7 20.4
10 LÊ NGUYÊN  LONG 108 18.4
11 NGUYỄN HỮU MINH 111.5 21.6
12 NGUYỄN ANH  MINH 102.3 17.6
13 TRẦN ĐÌNH PHƯƠNG NAM 96.7 12.6
14 LÊ HOÀNG BẢO NGÂN 105.8 20
15 VÕ PHAN KHÁNH NHI 111.6 24.4
16 NGUYỄN LƯU HỒNG PHÚC 98.7 15.2
17 LÊ VŨ MINH QUÂN 102.6 16.4
18 PHẠM TRẦN HOÀNG  QUÂN 104.6 16.2
19 NGUYỄN TRƯỜNG QUÂN 98.5 17.4
20 TRẦN CHÂU NHƯ QUỲNH 109 19.6
21 HUỲNH TRỊNH THANH THẢO 107.2 19.6
22 ĐỖ PHÚC TÍN 113.8 26.5
23 NGUYỄN NGÔ ĐỨC  TÍN 108 v
24 HUỲNH BẢO  TRÂN 99.2 17.8
25 NGUYỄN LÊ  99 15.6
26 NGUYỄN NGUYÊN 98.7 14.4
27 NGUYỄN LÊ HÀ VY 105.4 21.5
28 HUỲNH HẢI  DƯƠNG 99.2 15.2
29 HUỲNH ĐỨC THỊNH 101.5 21.6
30 TRẦN PHƯỚC  THẮNG 96 17

Chồi 3
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 LÊ VIỆT  BÁCH 100.9 21.8
2 TRẦN GIA  BẢO 91.1 13.2
3 PHAN NGUYỄN MINH CHÂU 100.8 16.8
4 NGUYỄN DANH  LỘC 98.5 13.1
5 TRƯƠNG QUANG LỘC 107 23
6 TRẦN GIA  LỢI 104.2 18
7 ĐINH NGUYỄN THIỆN NGHĨA 107.2 24.8
8 LÊ THỊ BẢO NGỌC 102.2 19
9 NGUYỄN LÊ NHƯ  NGỌC 107.4 v
10 TRƯƠNG ĐÌNH PHÁT 103.2 16.5
11 TĂNG THƯƠNG PHONG 104.2 17.6
12 LÊ THỊ MINH THƯ 100.2 16.9
13 NGUYỄN ĐỨC  TÍN 102.8 17.1
14 VÕ NGỌC TUẤN 100.8 20.1
15 NGUYỄN HỮU AN 97.6 17.2
16 NGUYỄN VĂN TƯỜNG NAM 97.2 15.4
17 ĐỖ LÊ MINH  THẢO 95.8 16.1
18 NGUYỄN QUỐC TRIỆU 97.9 v
19 NGUYỄN MAI BẢO TRÂN 92 16
20 VÕ ANH DUY 105 21.4
21 TRẦN LÊ ÁNH  DƯƠNG 101 18.7
22 PHAN HUỲNH THẢO NHI 98.9 14.2
23 NGUYỄN HOÀNG TRÂN  CHÂU 108.4 20.7
24 LÊ MINH HUY KHÁNH 110 29.4
25 TRẦN THỊ DIỄM HẰNG 91.8 14.5
26 TRƯƠNG BÁ  NAM 107.7 26
27 TRẦN VĨNH KHANG 108.7 26

Mầm 
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 ĐẶNG THỊ NGỌC AN 97 14
2 HUỲNH LÊ NGỌC ANH 97.8 18.6
3 TRẦN HOÀNG  ANH 93.1 16.2
4 HÀ PHƯƠNG ANH 96.6 15.8
5 NGUYỄN LÊ GIA  BẢO 93 14.8
6 NGUYỄN TRẦN NGUYỆT  CÁT 97.5 14.4
7 ĐỖ HOÀNG  ĐẠT 102.3 17.5
8 LÊ NGUYỄN ANH HẠ 90.2 12.4
9 PHẠM THÁI  HÒA 93.3 15.4
10 NGUYỄN VĂN THUẦN  HIỂN 104.5 18
11 TRẦN VŨ  HOÀNG 101.6 22.2
12 NGUYỄN QUỲNH HƯƠNG 98.2 14.6
13 PHẠM MINH KHANG 98.7 15.4
14 MAI TRẦN NGUYÊN KHANG 90.3 13.8
15 RÍCH HỒNG  LAM 101 17.2
16 NGUYỄN LÂM GIA  LONG 99.5 18.4
17 ĐINH NGỌC  LUÂN 91.1 13.2
18 TRẦN MAI TẤN PHÁT 101.2 22.6
19 PHAN QUANG AN PHÚ 102 20.6
20 HỒ TRỊNH KIM PHƯỢNG 92 15
21 NGUYỄN VÂN  THẢO 94.4 17.2
22 TRẦN THANH TRÚC 92.5 14.8
23 NGUYỄN TRẦN TRỌNG NGHĨA 85.5 12
24 ĐỖ GIA PHÚC 98.5 20
25 TRƯƠNG TIỂU QUYÊN 92.8 18.6
26 NGUYỄN HOÀNG TRÂN  QUYÊN 89 13
27 TRẦN NGỌC YẾN CHI 97.6 15.4
28 NGUYỄN HOÀNG NGUYÊN 95.7 15
29 TRẦN MINH NHẬT 98.5 15.2
30 PHẠM NGỌC KHÁNH CHI 91.6 13
31 NGUYỄN LÊ TRÚC CHI 98.8 14.8
Bài cùng chuyên mục