Hotline: 0906.031.603
Mrs. Bình

Hình ảnh tiêu biểu

Video tiêu biểu

Thống kê truy cập

Trực tuyến 4
Hôm nay 33
Hôm qua 184
Cao nhất (29.11.2014) 1664
Tổng cộng 300,938
KẾT QUẢ CÂN ĐO THÁNG 01/2017
Cập nhật: 14.03.2017 09:28 - Lượt xem: 66
KẾT QUẢ CÂN ĐO THÁNG 01/2017
Lá 1
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 TRƯƠNG NGỌC BẢO CHÂU 119.8 29
2 NGUYỄN VĂN  CƯỜNG 109 17.6
3 TRẦN MINH HOÀNG DIỄM 106.2 15
4 HUỲNH GIA  HÂN 110.4 26.2
5 NGUYỄN THANH HÙNG 115.5 25.8
6 ĐOÀN QUANG HUY 110.8 20.4
7 TRƯƠNG NGUYÊN KHANG 115 21.2
8 NGUYỄN NGỌC TÙNG  LÂM 116.6 25.6
9 HUỲNH THẢO  LY 104.8 18.8
10 NGUYỄN LÊ HỒNG  NGÂN 110.4 24.6
11 LÊ KIM NGÂN 120.8 29.6
12 DƯƠNG VỊNH  NGHI 119 27.2
13 HÀ ĐẮC NGHIỂM 111.5 20.2
14 NGUYỄN THỊ MINH  NGỌC 113.2 26.4
16 ĐỖ KHÔI NGUYÊN 120 30
17 PHẠM VÕ YẾN NHI 112.8 28.2
18 TRẦN NGUYỄN TÚ  OANH 112.5 26
19 NGUYỄN ĐĂNG  PHÁT 113 26.4
20 PHAN NGỌC QUÝ PHI 114.8 28
21 NGUYỄN ĐỨC THIÊN PHÚC 116 23.4
22 MAI GIA  PHÚC 117.5 21.8
23 NGUYỄN HUỲNH KHÁNH PHƯƠNG 114 27.8
24 LƯƠNG MINH THƯ 118.3 31.2
25 VÕ NHƯ BẢO  TRÂN 114 26.2
26 MAI NGUYỄN THANH  TRÚC 115 25.2
27 HUỲNH MAI NGỌC DIỆP 105.8 15.2
28 NGUYỄN VĂN NAM HOÀNG 111.6  
29 NGUYỄN BẢO TRÂN 106  
30 NGUYỄN NGUYÊN KHÔI 117.5 28
31 VŨ ĐÔNG HƯNG 99 14.2
Lá 2
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 TRẦN DIỆP AN 115.2 22.4
2 BÙI NGỌC GIA BẢO 110.5 23.6
3 NGUYỄN LÊ HOÀI  BẢO 107.5 19.4
4 HUỲNH NGUYỄN GIA BẢO 106 20.6
5 NGUYỄN LINH ĐAN 109 17
6 ĐỖ NGỌC KHÁNH DIỆP 110 v
7 NGUYỄN ANH ĐỨC 116.9 27.8
8 LÊ NGUYỄN HƯƠNG GIANG 113.5 25.6
9 ĐẶNG THỊ NGỌC HÂN 125 27
10 PHẠM GIA HÂN 113 25.4
11 PHẠM KHÁNH  HÂN 119.6 26.8
12 NGUYỄN DUY HIẾU 107.3 23
13 PHAN TRUNG  HIẾU 119 29.4
14 ĐẶNG CÔNG KHÁNH 109.8 18.6
15 VÕ XUÂN NGUYÊN KHÔI 114 22.8
16 ĐẶNG KHÁNH LINH 114.3 23.6
17 HUỲNH TRẦN BẢO NGÂN 111 18.8
18 PHAN BÙI HẠNH NGUYÊN 114.9 23.8
19 NGUYỄN HỒNG PHONG 129.5 33.4
20 HUỲNH TRUNG PHÚ 112 28
21 PHẠM HỒNG PHÚ 119.6 33.8
22 LÃ ANH QUÂN 114.4 21.4
23 TRẦN HOÀNG BẢO THƯ 126.4 30.8
24 NGUYỄN LÊ NGỌC TRÂM 114.2 25.4
25 NGÔ MINH  TRIẾT 118.5 23.6
26 TRẦN MINH TRIẾT 117.2 30.8
27 NGUYỄN PHÚ TRỌNG 116.4 23.8
28 NGUYỄN THANH TÙNG 115 25.2
29 TRẦN THỊ UYÊN PHƯƠNG 119.6 28.8
30 NGUYỄN LÝ PHI LONG 113.9 25
31 ĐỖ HỒNG QUÂN 117.8 22.5
Chồi 1
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 ĐOÀN VŨ ANH 108 23.4
2 BÙI QUANG NHẬT ANH 112.2 26.8
3 PHẠM TUỆ BĂNG 95.6 16.4
4 NGUYỄN BẢO CHÂU 112 27
5 TỐNG LÊ ĐẠI 110.8 19.7
6 NGUYỄN BẢO ĐAN 96 16
7 NGÔ ĐĂNG ĐẠT 97.8 15.2
8 PHAN GIA HUY 102 17.2
9 HOÀNG NGÂN  KHÁNH 106.8 23
10 TRẦN TUẤN KIỆT 103.8 18.2
11 ĐOÀN THẢO NGÂN 103 17.4
12 ĐỖ XUÂN ĐẠI NGỌC 103.6  
13 NGUYỄN LÊ BẢO NGỌC 103.8 17.4
14 TRẦN VIẾT TUẤN NGUYÊN 115 26
15 PHAN THỊ THẢO NHI 93.8 14.2
16 NGUYỄN LÊ NIN 110 21.8
17 PHẠM VĂN  PHONG 102.8 19
18 HỒ VIẾT THIÊN PHÚC 107.9 23.2
19 DOÃN LÊ MAI PHƯƠNG 107.8 20.4
20 TRẦN MINH  QUÝ 99 13.8
21 VÕ NHƯ TOÀN THẮNG 113 22.6
22 ĐẶNG NGỌC THANH 98.8 20.2
23 LÊ PHƯỚC  THỊNH 103 19
24 TRẦN THỊ MINH THƯ 104.7 22.8
25 TRẦN THỊ MỸ  THUẬN 103.9 16
26 PHAN HẠNH  TRANG 105.8 18
27 NGUYỄN CAO QUỐC VIỆT 102.9 15
28 NGUYỄN LÊ TÙNG BÁCH 95.6 15.5
29 BÙI NGỌC  THẮNG 109.8 23
30 DƯƠNG VIỆT THÁI 96 14.6
31 LÝ NGỌC THIẾT 100 19.8
Chồi 2
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 VÕ CHÍ  BẢO 104.2 19.1
2 PHAN KHÁNH ĐAN 104 19.2
3 TRẦN MINH ĐAN 104 22
4 PHẠM GIA  HÂN 99.5 18.4
5 TRẦN DƯƠNG MINH HIẾU 104 23.4
6 THÁI GIA HUY 114 23.4
7 TRẦN NGUYỄN GIA KHANG 112.2 22.1
8 NGUYỄN TẤN NGUYÊN KHANG 108.6 21.6
9 NGUYỄN HẢI LONG 113.2 20
10 LÊ NGUYÊN  LONG 108.7 17.8
11 NGUYỄN HỮU MINH 116 22
12 NGUYỄN ANH  MINH 103 17
13 TRẦN ĐÌNH PHƯƠNG NAM 97.3 12.6
14 LÊ HOÀNG BẢO NGÂN 106.3 20
15 VÕ PHAN KHÁNH NHI 112 24
16 NGUYỄN LƯU HỒNG PHÚC 99.6 15
17 LÊ VŨ MINH QUÂN 103.4 16.4
18 PHẠM TRẦN HOÀNG  QUÂN 103 15.8
19 NGUYỄN TRƯỜNG QUÂN 99.5 17.8
20 TRẦN CHÂU NHƯ QUỲNH 109.7 21.8
21 HUỲNH TRỊNH THANH THẢO 108 19.6
22 ĐỖ PHÚC TÍN 114.1 26.8
24 HUỲNH BẢO  TRÂN 100 17.8
25 NGUYỄN LÊ  100 15
26 NGUYỄN NGUYÊN 99.5 14.3
27 NGUYỄN LÊ HÀ VY 106 20.8
28 HUỲNH HẢI  DƯƠNG 100 15.5
29 HUỲNH ĐỨC THỊNH 102.3 21
30 TRẦN PHƯỚC  THẮNG 96.4 16

Chồi 3
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 LÊ VIỆT  BÁCH 101 22.5
2 TRẦN GIA  BẢO 91.2 13.7
3 PHAN NGUYỄN MINH CHÂU 100.9 16.7
4 NGUYỄN DANH  LỘC 94.6 13.4
5 TRƯƠNG QUANG LỘC 107.1 23
6 TRẦN GIA  LỢI 104.2 18.9
7 ĐINH NGUYỄN THIỆN NGHĨA 107.5 24.9
8 LÊ THỊ BẢO NGỌC 102.3 19.5
9 NGUYỄN LÊ NHƯ  NGỌC 107.6 19.6
10 TRƯƠNG ĐÌNH PHÁT 103.3 16.5
11 TĂNG THƯƠNG PHONG 104.3 17.7
12 LÊ THỊ MINH THƯ 100.3 16.8
13 NGUYỄN ĐỨC  TÍN 102.9 17
14 VÕ NGỌC TUẤN 100.9 19.6
15 NGUYỄN HỮU AN 97.7 16.4
16 NGUYỄN VĂN TƯỜNG NAM 97.3 15.4
17 ĐỖ LÊ MINH  THẢO 95.9 15.2
18 NGUYỄN QUỐC TRIỆU 98.1 17.4
19 NGUYỄN MAI BẢO TRÂN 92 16.5
20 VÕ ANH DUY 105 22
21 TRẦN LÊ ÁNH  DƯƠNG 101 19.3
22 PHAN HUỲNH THẢO NHI 99.1 14.5
23 NGUYỄN HOÀNG TRÂN  CHÂU 108.5 21
24 LÊ MINH HUY KHÁNH 110.1 29.4
25 TRẦN THỊ DIỄM HẰNG 91.9 14.3
26 TRƯƠNG BÁ  NAM 107.8 25.5
27 TRẦN VĨNH KHANG 109 25.5

Mầm 
STT HỌ  TÊN 91 CÂN NẶNG
1 ĐẶNG THỊ NGỌC AN 97.2 14
2 HUỲNH LÊ NGỌC ANH 98 18.8
3 TRẦN HOÀNG  ANH 93.2 16.4
4 HÀ PHƯƠNG ANH 96.7 15.4
5 NGUYỄN LÊ GIA  BẢO 93.5 15
6 NGUYỄN TRẦN NGUYỆT  CÁT 97.8 14.2
7 ĐỖ HOÀNG  ĐẠT 102.5 17.2
8 LÊ NGUYỄN ANH HẠ 90.4 12.5
9 PHẠM THÁI  HÒA 93.5 15.6
10 NGUYỄN VĂN THUẦN  HIỂN 104.6 17.4
11 TRẦN VŨ  HOÀNG 101.7 21.8
12 NGUYỄN QUỲNH HƯƠNG 98.3 14.2
13 PHẠM MINH KHANG 99.1 15.3
14 MAI TRẦN NGUYÊN KHANG 90.5 13.4
15 RÍCH HỒNG  LAM 101.2 18
16 NGUYỄN LÂM GIA  LONG 99.6 17.8
18 TRẦN MAI TẤN PHÁT 101.2 22.5
19 PHAN QUANG AN PHÚ 102.3 20.6
20 HỒ TRỊNH KIM PHƯỢNG 92.2 14.8
21 NGUYỄN VÂN  THẢO 94.5 17
22 TRẦN THANH TRÚC 93 14.8
23 NGUYỄN TRẦN TRỌNG NGHĨA 85.7 12
24 ĐỖ GIA PHÚC 99 20.4
25 TRƯƠNG TIỂU QUYÊN 92.9 19
26 NGUYỄN HOÀNG TRÂN  QUYÊN 89 12.3
27 TRẦN NGỌC YẾN CHI 97.8 15.8
28 NGUYỄN HOÀNG NGUYÊN 96 14.6
29 TRẦN MINH NHẬT 98.8 14.4
30 PHẠM NGỌC KHÁNH CHI 91.8 12.8
31 NGUYỄN LÊ TRÚC CHI 98.9 14.8
Bài cùng chuyên mục