Hotline: 0906.031.603
Mrs. Bình

Hình ảnh tiêu biểu

Video tiêu biểu

Thống kê truy cập

Trực tuyến 9
Hôm nay 31
Hôm qua 184
Cao nhất (29.11.2014) 1664
Tổng cộng 300,936
KẾT QUẢ CÂN ĐO THÁNG 02/2017
Cập nhật: 14.03.2017 09:31 - Lượt xem: 91
KẾT QUẢ CÂN ĐO THÁNG 2/2017
Lá 1
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 TRƯƠNG NGỌC BẢO CHÂU 119.8 29.3
2 NGUYỄN VĂN  CƯỜNG 109 17.8
3 TRẦN MINH HOÀNG DIỄM 106.2 15
4 HUỲNH GIA  HÂN 110.4 26.4
5 NGUYỄN THANH HÙNG 115.5 25.6
6 ĐOÀN QUANG HUY 110.8 20.6
7 TRƯƠNG NGUYÊN KHANG 115 21.6
8 NGUYỄN NGỌC TÙNG  LÂM 116.6 26
9 HUỲNH THẢO  LY 104.8 19
10 NGUYỄN LÊ HỒNG  NGÂN 110.4 24.8
11 LÊ KIM NGÂN 120.8 29.7
12 DƯƠNG VỊNH  NGHI 119 27.6
13 HÀ ĐẮC NGHIỂM 111.5 20.8
14 NGUYỄN THỊ MINH  NGỌC 113.2 26.6
16 ĐỖ KHÔI NGUYÊN 120 30.2
17 PHẠM VÕ YẾN NHI 112.8 29
18 TRẦN NGUYỄN TÚ  OANH 112.5 26.2
19 NGUYỄN ĐĂNG  PHÁT 113 26.6
20 PHAN NGỌC QUÝ PHI 114.8 29.2
21 NGUYỄN ĐỨC THIÊN PHÚC 116 24.2
22 MAI GIA  PHÚC 117.5 22
23 NGUYỄN HUỲNH KHÁNH PHƯƠNG 114 28
24 LƯƠNG MINH THƯ 118.3 32
25 VÕ NHƯ BẢO  TRÂN 114 26.4
26 MAI NGUYỄN THANH  TRÚC 115 25.8
27 HUỲNH MAI NGỌC DIỆP 105.8 15.8
28 NGUYỄN VĂN NAM HOÀNG 111.6 18
29 NGUYỄN BẢO TRÂN 106 15.6
30 NGUYỄN NGUYÊN KHÔI 117.5 29
31 VŨ ĐÔNG HƯNG 99 14.2
         
Lá 2
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 TRẦN DIỆP AN 115.7 22
2 BÙI NGỌC GIA BẢO 110.9 23.6
3 NGUYỄN LÊ HOÀI  BẢO 107.9 19.6
4 HUỲNH NGUYỄN GIA BẢO 106.3 21
5 NGUYỄN LINH ĐAN 109.4 17.6
6 ĐỖ NGỌC KHÁNH DIỆP 110.3 19.4
7 NGUYỄN ANH ĐỨC 117.3 28.2
8 LÊ NGUYỄN HƯƠNG GIANG 113.8 25.8
9 ĐẶNG THỊ NGỌC HÂN 125.4 27
10 PHẠM GIA HÂN 113.4 26
11 PHẠM KHÁNH  HÂN 119.9 27.6
12 NGUYỄN DUY HIẾU 107.8 23.8
13 PHAN TRUNG  HIẾU 119.4 29.6
14 ĐẶNG CÔNG KHÁNH 110.3 19.2
15 VÕ XUÂN NGUYÊN KHÔI 114.4 24
16 ĐẶNG KHÁNH LINH 114.7 24
17 HUỲNH TRẦN BẢO NGÂN 111.4 19
18 PHAN BÙI HẠNH NGUYÊN 115.3 23.8
19 NGUYỄN HỒNG PHONG 129.9 34
20 HUỲNH TRUNG PHÚ 124.4 28.2
21 PHẠM HỒNG PHÚ 119.9 34
22 LÃ ANH QUÂN 115 21.6
23 TRẦN HOÀNG BẢO THƯ 126.9 31
24 NGUYỄN LÊ NGỌC TRÂM 114.7 25.8
25 NGÔ MINH  TRIẾT 118.9 24.2
26 TRẦN MINH TRIẾT 117.8 30.8
27 NGUYỄN PHÚ TRỌNG 116.9 24.2
28 NGUYỄN THANH TÙNG 115.4 25.6
29 TRẦN THỊ UYÊN PHƯƠNG 119.9 29.6
30 NGUYỄN LÝ PHI LONG 114.3 25.4
31 ĐỖ HỒNG QUÂN 118.3 23.3
Chồi 1
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 ĐOÀN VŨ ANH 108.4 23.6
2 BÙI QUANG NHẬT ANH 112.6 27.2
3 PHẠM TUỆ BĂNG 95.7 16.6
4 NGUYỄN BẢO CHÂU 112.2 27.2
5 TỐNG LÊ ĐẠI 110.8 20
6 NGUYỄN BẢO ĐAN 96.2 16.4
7 NGÔ ĐĂNG ĐẠT 97.9 15.6
8 PHAN GIA HUY 102 17.4
9 HOÀNG NGÂN  KHÁNH 106.8 23.2
10 TRẦN TUẤN KIỆT 103.8 18.6
11 ĐOÀN THẢO NGÂN 103.2 17.8
12 ĐỖ XUÂN ĐẠI NGỌC 103.8 18.2
13 NGUYỄN LÊ BẢO NGỌC 103.9 17.8
14 TRẦN VIẾT TUẤN NGUYÊN 115.2 26.2
15 PHAN THỊ THẢO NHI 93.9 14.2
16 NGUYỄN LÊ NIN 110.2 20.8
17 PHẠM VĂN  PHONG 102.8 19.2
18 HỒ VIẾT THIÊN PHÚC 107.9 23.4
19 DOÃN LÊ MAI PHƯƠNG 107.8 20.6
20 TRẦN MINH  QUÝ 99.2 14.2
21 VÕ NHƯ TOÀN THẮNG 113.4 22.8
22 ĐẶNG NGỌC THANH 98.9 20.6
23 LÊ PHƯỚC  THỊNH 103.2 19.2
24 TRẦN THỊ MINH THƯ 104.9 23
25 TRẦN THỊ MỸ  THUẬN 103.9 16.2
26 PHAN HẠNH  TRANG 105.8 18.4
27 NGUYỄN CAO QUỐC VIỆT 102.9 15.6
28 NGUYỄN LÊ TÙNG BÁCH 95.7 16
29 BÙI NGỌC  THẮNG 109.8 23.2
30 DƯƠNG VIỆT THÁI 96.2 14.6
31 LÝ NGỌC THIẾT 100.2 20.5
Chồi 2
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 VÕ CHÍ  BẢO 105 19.6
2 PHAN KHÁNH ĐAN 104.5 19.4
3 TRẦN MINH ĐAN 104.8 22.5
4 PHẠM GIA  HÂN 100.3 19
5 TRẦN DƯƠNG MINH HIẾU 104.8 18.9
6 THÁI GIA HUY 114.8 23.9
7 TRẦN NGUYỄN GIA KHANG 113 22.4
8 NGUYỄN TẤN NGUYÊN KHANG 109.5 21.8
9 NGUYỄN HẢI LONG 114 20
10 LÊ NGUYÊN  LONG 110 18.3
11 NGUYỄN HỮU MINH 117 22.2
12 NGUYỄN ANH  MINH 104 17.2
13 TRẦN ĐÌNH PHƯƠNG NAM 98.5 12.8
14 LÊ HOÀNG BẢO NGÂN 107 20.4
15 VÕ PHAN KHÁNH NHI 112.5 24.4
16 NGUYỄN LƯU HỒNG PHÚC 100.2 15.2
17 LÊ VŨ MINH QUÂN 104.2 16.8
18 PHẠM TRẦN HOÀNG  QUÂN 104 16
19 NGUYỄN TRƯỜNG QUÂN 100.5 18.2
20 TRẦN CHÂU NHƯ QUỲNH 110.6 22.3
21 HUỲNH TRỊNH THANH THẢO 108.7 19.8
22 ĐỖ PHÚC TÍN 114.8 27.5
24 HUỲNH BẢO  TRÂN 100.5 18.2
25 NGUYỄN LÊ  100.8 15.5
26 NGUYỄN NGUYÊN 100.5 14
27 NGUYỄN LÊ HÀ VY 107.2 21.2
28 HUỲNH HẢI  DƯƠNG 100.8 15.7
29 HUỲNH ĐỨC THỊNH 103.2 20
30 TRẦN PHƯỚC  THẮNG 97 16.7
Chồi 3
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 LÊ VIỆT  BÁCH 101.5 23
2 TRẦN GIA  BẢO 91.4 14.5
3 PHAN NGUYỄN MINH CHÂU 101 16.6
4 NGUYỄN DANH  LỘC 94.8 13.6
5 TRƯƠNG QUANG LỘC 107.4 23.1
6 TRẦN GIA  LỢI 104.5 18.9
7 ĐINH NGUYỄN THIỆN NGHĨA 107.5 25.4
8 LÊ THỊ BẢO NGỌC 102.4 19.8
9 NGUYỄN LÊ NHƯ  NGỌC 107.7 20.4
10 TRƯƠNG ĐÌNH PHÁT 103.6 16.8
11 TĂNG THƯƠNG PHONG 104.5 18
12 LÊ THỊ MINH THƯ 100.5 17.2
13 NGUYỄN ĐỨC  TÍN 103 17.3
14 VÕ NGỌC TUẤN 101 20.2
15 NGUYỄN HỮU AN 97.9 17
16 NGUYỄN VĂN TƯỜNG NAM 97.6 16
17 ĐỖ LÊ MINH  THẢO 96 15.8
18 NGUYỄN QUỐC TRIỆU 98.3 17.8
19 NGUYỄN MAI BẢO TRÂN 93 16.5
20 VÕ ANH DUY 105 22.5
21 TRẦN LÊ ÁNH  DƯƠNG 101 19.4
22 PHAN HUỲNH THẢO NHI 99.1 14.6
23 NGUYỄN HOÀNG TRÂN  CHÂU 108.6 20.6
24 LÊ MINH HUY KHÁNH 110.5 30
25 TRẦN THỊ DIỄM HẰNG 92.1 15
26 TRƯƠNG BÁ  NAM 107.9 25.6
27 TRẦN VĨNH KHANG 109 26
28 THÂN TRỌNG HOÀNG  TÙNG 109 27.5
29 DƯƠNG VŨ BẢO  NGỌC 91 13.4
30 DƯƠNG VŨ MINH HOÀ 95.5 20
31 ĐOÀN VŨ PHƯƠNG UYÊN 92 14.8
Mầm 
STT HỌ  TÊN 91 CÂN NẶNG
1 ĐẶNG THỊ NGỌC AN 97.5 14.5
2 HUỲNH LÊ NGỌC ANH 98.3 19
3 TRẦN HOÀNG  ANH 93.5 16.5
4 HÀ PHƯƠNG ANH 96.9 15.4
5 NGUYỄN LÊ GIA  BẢO 93.6 15.2
6 NGUYỄN TRẦN NGUYỆT  CÁT 98 14.4
7 ĐỖ HOÀNG  ĐẠT 102.8 17
8 LÊ NGUYỄN ANH HẠ 90.6 12.6
9 PHẠM THÁI  HÒA 93.6 15.8
10 NGUYỄN VĂN THUẦN  HIỂN 104.8 18
11 TRẦN VŨ  HOÀNG 102 22
12 NGUYỄN QUỲNH HƯƠNG 98.5 14.6
13 PHẠM MINH KHANG 99.2 15.5
14 MAI TRẦN NGUYÊN KHANG 90.7 13.6
15 RÍCH HỒNG  LAM 101.2 18.2
16 NGUYỄN LÂM GIA  LONG 99.7 18.6
18 TRẦN MAI TẤN PHÁT 101.4 22.6
19 PHAN QUANG AN PHÚ 102.5 21
20 HỒ TRỊNH KIM PHƯỢNG 92.5 15.2
21 NGUYỄN VÂN  THẢO 94.7 17.4
22 TRẦN THANH TRÚC 93.3 15
23 NGUYỄN TRẦN TRỌNG NGHĨA 86 12.4
24 ĐỖ GIA PHÚC 99.2 20.8
25 TRƯƠNG TIỂU QUYÊN 93 18.6
26 NGUYỄN HOÀNG TRÂN  QUYÊN 89.4 13
27 TRẦN NGỌC YẾN CHI 97.9 16.2
28 NGUYỄN HOÀNG NGUYÊN 96.2 14.8
29 TRẦN MINH NHẬT 99.1 15
30 PHẠM NGỌC KHÁNH CHI 92 13.2
31 NGUYỄN LÊ TRÚC CHI 99.2 15
Bài cùng chuyên mục