Hotline: 0906.031.603
Mrs. Bình

Hình ảnh tiêu biểu

Video tiêu biểu

Thống kê truy cập

Trực tuyến 14
Hôm nay 28
Hôm qua 205
Cao nhất (29.11.2014) 1664
Tổng cộng 338,060
Kết quả cân đo tháng 11/2017
Cập nhật: 13.12.2017 03:19 - Lượt xem: 21
Lá 1
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 BÙI QUANG NHẬT ANH 117.3 30.6
2 ĐOÀN VŨ ANH 117 27.6
3 NGUYỄN LÊ TÙNG  BÁCH 107.7 19.8
4 PHẠM TUỆ BĂNG 104 18.2
5 NGUYỄN BẢO CHÂU 121.2 29.2
6 NGUYỄN BẢO ĐAN 105.2 21.4
7 PHAN GIA HUY 110.5 20.4
8 HOÀNG NGÂN  KHÁNH 114 24.8
9 TRẦN TUẤN KIỆT 111.5 21
10 ĐOÀN THẢO NGÂN 110 21
11 NGUYỄN LÊ BẢO NGỌC 113.2 19
12 TRẦN VIẾT TUẤN NGUYÊN 124 30.2
13 NGUYỄN LÊ NIN 117 23
14 PHẠM VĂN  PHONG 112 21.2
15 HỒ VIẾT THIÊN PHÚC 118 26
16 DOÃN LÊ MAI PHƯƠNG 110.2 24.2
17 TRẦN MINH  QUÝ 106 17.6
18 DƯƠNG VIỆT THÁI 106 17
19 BÙI NGỌC THẮNG 117.3 27.4
20 VÕ NHƯ TOÀN THẮNG 123 27.8
21 LÊ PHƯỚC  THỊNH 110 22.2
22 TRẦN THỊ MINH THƯ 116 26
23 TRẦN THỊ MỸ  THUẬN 109 18.2
24 PHAN HẠNH  TRANG 116 20.4
25 NGUYỄN CAO QUỐC VIỆT 109.3 17.4
26 PHAN THỊ THẢO NHI 103 17.6
27 LÝ NGỌC THIẾT 111 24.6
28 ĐẶNG NGỌC THANH 101.2 22.8
29 PHẠM ĐOÀN LINH ĐAN 118 23
Lá 2
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 ĐỖ NGUYỄN VÂN ANH 110 19.8
2 PHAN KHÁNH ĐAN 110 22.8
3 TRẦN MINH ĐAN 119 24.8
4 PHẠM GIA  HÂN 103 21.6
5 TRẦN DƯƠNG MINH HIẾU 110 22
6 THÁI GIA HUY 120 24
7 NGUYỄN TẤN NGUYÊN KHANG 111.6 25
8 LÊ NGUYÊN  LONG 108 19.2
9 NGUYỄN HẢI LONG 117 23.6
10 NGUYỄN ANH  MINH 107.7 21.8
11 NGUYỄN HỮU MINH   123 23.3
12 TRẦN ĐÌNH PHƯƠNG NAM 100.5 13.9
13 LÊ HOÀNG BẢO NGÂN 111.2 24.1
14 VÕ PHAN KHÁNH NHI 119 25.8
15 LÊ VŨ MINH QUÂN 106.6 19
16 NGUYỄN TRƯỜNG QUÂN 105 19.1
17 PHẠM TRẦN HOÀNG  QUÂN 106.5 17.4
18 TRẦN CHÂU NHƯ QUỲNH 118 26
19 HUỲNH TRỊNH THANH THẢO 112 22.5
20 HUỲNH ĐỨC THỊNH 109 24
21 ĐỖ PHÚC TÍN 117.7 30
22 NGUYỄN LÊ  105.6 17.4
23 NGUYỄN NGUYÊN 105.2 17
24 NGUYỄN LÊ HÀ VY 110.5 25.2
25 HUỲNH HẢI  DƯƠNG 105 17.4
26 VŨ ĐÔNG HƯNG 102 15.8
27 NGUYỄN LƯU HỒNG PHÚC 104.1 17.2
28 HUỲNH BẢO  TRÂN 106 20.8
LÁ 3
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 LÊ VIỆT  BÁCH 114.4 28.4
2 TRẦN LÊ ÁNH  DƯƠNG 107.9 23.5
3 BÙI VĨNH KHANG 116.7 29.2
4 NGUYỄN LÝ PHI LONG 119.4 29.2
5 NGUYỄN DANH  LỘC 102.3 15.6
6 TRƯƠNG QUANG LỘC 114.4 29.4
7 TRẦN GIA  LỢI 112.9 21.7
8 TRƯƠNG BÁ  NAM 115.8 26.4
9 ĐINH NGUYỄN THIỆN NGHĨA 113.5 27.2
10 LÊ THỊ BẢO NGỌC 106.8 23
11 NGUYỄN LÊ NHƯ  NGỌC 114.4 23.2
12 PHAN HUỲNH THẢO NHI 104.9 17.2
13 TĂNG THƯƠNG PHONG 110.9 19.8
14 LÊ THỊ MINH THƯ 104.5 18.6
15 NGUYỄN ĐỨC  TÍN 108.4 19.5
16 VÕ NGỌC TUẤN 106.9 24.6
17 THÂN TRỌNG HOÀNG TÙNG 114.2 32.8
18 VÕ ANH DUY 109.4 25.2
19 NGUYỄN VĂN TƯỜNG NAM 104.9 19.5
20 VÕ DƯƠNG BẢO NGỌC 99.6 15.3
21 ĐỖ LÊ MINH  THẢO 104.6 19
22 NGUYỄN THỊ ĐOAN  TRANG 100.9 18.8
23 TRƯƠNG TRƯỜNG  KHANG 98.2 16
24 VŨ HOÀNG LÂM 103.5 20.6
25 NGUYỄN QUỐC TRIỆU 104.4 22.2
26 VĂN PHÚ MINH KHANG 116.9 25.5
27 DƯƠNG LÊ KHANG 108.2 25.2
28 LÊ NĂNG ANH KHÔI 91.2 14.5
Chồi 
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 ĐẶNG THỊ NGỌC AN 106.5 17.4
2 HÀ PHƯƠNG ANH 102.8 18
3 HUỲNH LÊ NGỌC ANH 104 20.8
4 NGUYỄN LÊ GIA  BẢO 101.8 17.2
5 NGUYỄN TRẦN NGUYỆT  CÁT 102.9 16.2
6 TRẦN NGỌC YẾN  CHI 106.8 18.8
7 ĐỖ HOÀNG  ĐẠT 106.2 19.2
8 PHẠM THÁI  HÒA 100.5 16.8
9 MAI TRẦN NGUYÊN KHANG 97.3 15.5
10 PHẠM MINH KHANG 105.3 17.4
11 RÍCH HỒNG  LAM 105.7 22.4
12 ĐINH NGỌC  LUÂN 98.7 15.2
13 NGUYỄN TRẦN TRỌNG NGHĨA 92.5 13.8
14 TRẦN MINH  NHẬT 102.9 17.5
15 NGUYỄN QUỲNH TÂM  NHƯ 102.5 15
16 TRẦN MAI TẤN PHÁT 106.8 24.6
17 PHAN QUANG AN PHÚ 110.6 23.4
18 ĐỖ GIA PHÚC 103.8 24
19 HỒ TRỊNH KIM PHƯỢNG 96.5 16
20 TRƯƠNG TIỂU QUYÊN 99.5 21
21 NGUYỄN MAI BẢO TRÂN 100.9 18.2
22 TRẦN THANH TRÚC 99.7 16
23 THÂN TRỌNG HOÀNG  TƯỜNG 98.8 18.8
24 NGUYỄN HOÀNG NGUYÊN 99.3 16
25 NGUYỄN PHÚC NAM PHONG 108 26.4
26 TRẦN NHẬT MINH 101.8 19.2
27 NGUYỄN CỬU KHIÊM    
28 LÊ THUỲ DUNG 93.5 15.2
29 TRẦN QUỐC KHOA 97.6 15.8
MẦM 1
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 LÊ ĐỨC  TUẤN 93 13.6
2 HỨA VĂN     
3 HUỲNH NGỌC THIÊN 92 14.3
4 NGUYỄN TRẦN ANH KHOA 101 18.4
5 PHAN THÀNH DANH 96.5 19
6 PHẠM NGỌC KHÁNH CHI 100 16
7 DƯƠNG VŨ MINH HOÀ 105.5 23.2
8 LÊ TRẦN GIA HUY 98.5 15.2
9 BÙI NGUYÊN KHANG 103.8 20.3
10 NGUYỄN THANH NGÂN 105.5 21
11 TRẦN TUỆ  NHI 101.9 18.4
12 ĐOÀN VŨ PHƯƠNG UYÊN 102.8 19
13 LÊ VĂN QUỐC TRUNG 97.6 16.8
14 HUỲNH TRẦN GIA  HUY 103.5 16.2
15 PHẠM NGUYỀN THU GIANG 99.5 19.2
16 NGUYỄN HỒ ĐĂNG KHÔI 94 17.8
17 LÊ NGUYỄN NGỌC HÂN 101.5 19.1
18 DƯƠNG BẢO CHÂU 102 17.9
19 NGUYỄN THÀNH  TRUNG 102 16.4
20 HUỲNH GIA BẢO 101.5 19
21 TÔ DĨNH KHOA 107.5 19.6
22 LÊ BẢO NGÂN 98.5 15.8
23 TRẦN VŨ HÀ  NGUYÊN 92.5 13.6
24 HUỲNH NGÔ BẢO NGỌC 96.5 15.6
25 NGUYỄN NGỌC KHÔI NGUYÊN 95.5 15
27 MAI TRUNG HIẾU 92.5 13.6
28 ĐỖ TRẦN BẢO UYÊN 97 13.7
29 LÊ NGỌC TÂM DUYÊN 93.5 12.8
30 LÊ TRẦN KHÁNH LINH 95.2 14.6
30 TRẦN BÌNH PHƯƠNG 93.2 17.3
Mầm 2
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 PHẠM ĐỨC CƯỜNG 93.7 17.6
2 NGUYỄN TIẾN NAM DANH 90.8 12.8
3 NGUYỄN NGỌC BẢO  DIỆP 88.6 13
4 ĐOÀN VŨ TIẾN ĐẠT 87.5 12.6
5 LÊ NGUYỄN NHẬT HUY 83.5 11.5
6 PHẠM GIA LONG 98 17.8
7 NGUYỄN NGỌC BẢO QUÂN 95.6 19
8 LÊ NGUYÊN  KHÔI 99 16.4
9 LÊ HỒNG KHÁNH NGỌC 92.9 17.8
10 LÊ NGUYỄN NHẬT KHÁNH 97 14
11 NGUYỄN DOÃN ANH MINH 95 17.9
12 NGUYỄN HỒ AN NHIÊN  92.9 14.8
13 NGUYỄN HỮU THIÊN PHÚC 105 19
14 NGUYỄN LY NA 96.7 15
15 NGUYỄN TRẦN HƯNG THỊNH 96 14.5
16 THÁI GIA BẢO 96.3 16
17 TRẦN NGUYỄN HẢI  PHONG 92.6 14.2
18 NGUYỄN TRẦN THANH TRÀ 93.9 13.2
19 MAI PHẠM BẢO NGỌC 95.9 17.5
20 NGUYỄN TẤN ANH KHOA 97.5 14.2
21 TRẦN VĂN MINH TRÍ 90.5 14.8
22 TRẦN ĐĂNG KHOA 97.5 16.8
23 LÊ VĂN NHẬT LONG 103.8 19
24 ĐỖ HOÀNG AN 93.9 14.4
25 VÕ THANH  TRUNG 100 18.2
26 NGUYỄN PHÚC LÂM 97.4 16.2
27 HÀ QUẾ CHI 91.4 13.4
28 NGUYỄN BÌNH MINH   17.5
29 DƯƠNG THU HƯƠNG   13.2
Bài cùng chuyên mục