Hotline: 0906.031.603
Mrs. Bình

Hình ảnh tiêu biểu

Video tiêu biểu

Thống kê truy cập

Trực tuyến 18
Hôm nay 110
Hôm qua 150
Cao nhất (29.11.2014) 1664
Tổng cộng 362,657
Kết quả cân đo tháng 12/2017
Cập nhật: 08.01.2018 07:42 - Lượt xem: 171

CÂN ĐO THÁNG 12/2017

Lá 1
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 BÙI QUANG NHẬT ANH 118 30.8
2 ĐOÀN VŨ ANH 117.9 26.4
3 NGUYỄN LÊ TÙNG  BÁCH 108.3 20
4 PHẠM TUỆ BĂNG 105 18.4
5 NGUYỄN BẢO CHÂU 122 29.4
6 NGUYỄN BẢO ĐAN 106 21.4
7 PHAN GIA HUY 111 20.6
8 HOÀNG NGÂN  KHÁNH 114.5 25.2
9 TRẦN TUẤN KIỆT 112 21
10 ĐOÀN THẢO NGÂN 111 21.6
11 NGUYỄN LÊ BẢO NGỌC 113.8 19.4
12 TRẦN VIẾT TUẤN NGUYÊN 124.5 30.6
13 NGUYỄN LÊ NIN 118 23.2
14 PHẠM VĂN  PHONG 113 21.4
15 HỒ VIẾT THIÊN PHÚC 119 26.2
16 DOÃN LÊ MAI PHƯƠNG 110.9 24.6
17 TRẦN MINH  QUÝ 107 18
18 DƯƠNG VIỆT THÁI 107 17.2
19 BÙI NGỌC THẮNG 118.1 27.6
20 VÕ NHƯ TOÀN THẮNG 124 28
21 LÊ PHƯỚC  THỊNH 111 22.6
22 TRẦN THỊ MINH THƯ 117 26.6
23 TRẦN THỊ MỸ  THUẬN 109.5 18.6
24 PHAN HẠNH  TRANG 117 20.8
25 NGUYỄN CAO QUỐC VIỆT 110 17.6
26 PHAN THỊ THẢO NHI 104 17.9
27 LÝ NGỌC THIẾT 112 25
28 ĐẶNG NGỌC THANH 102.1 23.2
29 PHẠM ĐOÀN LINH ĐAN 119 23.2
Lá 2
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 ĐỖ NGUYỄN VÂN ANH 110.3 19.4
2 PHAN KHÁNH ĐAN 110.3 23.6
3 TRẦN MINH ĐAN 119.2 25
4 PHẠM GIA  HÂN 103.1 22.4
5 TRẦN DƯƠNG MINH HIẾU 110.6 23.4
6 THÁI GIA HUY 120.1 25.4
7 NGUYỄN TẤN NGUYÊN KHANG 111.7 25.2
8 LÊ NGUYÊN  LONG 108.1 19.8
9 NGUYỄN HẢI LONG 117.1 22.6
10 NGUYỄN ANH  MINH 107.9 22
11 NGUYỄN HỮU  MINH 123.3 23.8
12 TRẦN ĐÌNH PHƯƠNG NAM 100.5 14.2
13 LÊ HOÀNG BẢO NGÂN 111.3 24.4
14 VÕ PHAN KHÁNH NHI 119.2 26.2
15 LÊ VŨ MINH QUÂN 106.8 19.8
16 NGUYỄN TRƯỜNG QUÂN 105.2 20
17 PHẠM TRẦN HOÀNG  QUÂN 106.7 18
18 TRẦN CHÂU NHƯ QUỲNH 118.2 26.2
19 HUỲNH TRỊNH THANH THẢO 112.3 23.8
20 HUỲNH ĐỨC THỊNH 109.1 v
21 ĐỖ PHÚC TÍN 117.9 31
22 NGUYỄN NGUYÊN 105.2 17.2
23 NGUYỄN LÊ HÀ VY 110.7 26
24 HUỲNH HẢI  DƯƠNG 105.3 17.6
25 VŨ ĐÔNG HƯNG 102.1 16
26 NGUYỄN LƯU HỒNG PHÚC 104.3 17.7
27 HUỲNH BẢO  TRÂN 106.2 20.8
LÁ 3
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 LÊ VIỆT  BÁCH 114.6 29
2 TRẦN LÊ ÁNH  DƯƠNG 108.1 23.8
3 BÙI VĨNH KHANG 116.9 28.8
4 NGUYỄN LÝ PHI LONG 119.6 29.6
5 NGUYỄN DANH  LỘC 102.5 16
6 TRƯƠNG QUANG LỘC 114.6 30.4
7 TRẦN GIA  LỢI 113.1 22
8 TRƯƠNG BÁ  NAM 116 26.7
9 ĐINH NGUYỄN THIỆN NGHĨA 113.7 28
10 LÊ THỊ BẢO NGỌC 107 23.5
11 NGUYỄN LÊ NHƯ  NGỌC 118 23.8
12 PHAN HUỲNH THẢO NHI 105 17.4
13 TĂNG THƯƠNG PHONG 111.1 20.2
14 LÊ THỊ MINH THƯ 104.7 18.6
15 NGUYỄN ĐỨC  TÍN 108.6 20
16 VÕ NGỌC TUẤN 107.1 25.2
17 THÂN TRỌNG HOÀNG TÙNG 114.4 32.4
18 VÕ ANH DUY 109.6 25.6
19 NGUYỄN VĂN TƯỜNG NAM 105.1 20
20 VÕ DƯƠNG BẢO NGỌC 99.8 15.9
21 ĐỖ LÊ MINH  THẢO 104.8 18.6
22 NGUYỄN THỊ ĐOAN  TRANG 101.1 19
23 TRƯƠNG TRƯỜNG  KHANG 98.4 16.2
24 VŨ HOÀNG LÂM 103.7 21.2
25 NGUYỄN QUỐC TRIỆU 104.6 22.2
26 VĂN PHÚ MINH KHANG 117.1 26
27 DƯƠNG LÊ KHANG 108.4 25.6
28 LÊ NĂNG ANH KHÔI 91.4 14.8
29 ĐỖ NGỌC HOÀN  HẢO 104 18.6
Chồi 
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 ĐẶNG THỊ NGỌC AN 106.7 17.6
2 HÀ PHƯƠNG ANH 103 18.7
3 HUỲNH LÊ NGỌC ANH 107.3 20.8
4 NGUYỄN LÊ GIA  BẢO 102 17.8
5 NGUYỄN TRẦN NGUYỆT  CÁT 103.1 16.2
6 TRẦN NGỌC YẾN  CHI 106.8 18.6
7 ĐỖ HOÀNG  ĐẠT 106.1 19.3
8 PHẠM THÁI  HÒA 100.7 16.5
9 MAI TRẦN NGUYÊN KHANG 97.5 15.6
10 PHẠM MINH KHANG 105.3 17.4
11 RÍCH HỒNG  LAM 106.8 22.5
12 ĐINH NGỌC  LUÂN 98.9 15.8
13 NGUYỄN TRẦN TRỌNG NGHĨA 92.7 14
14 TRẦN MINH  NHẬT 103 17.7
15 NGUYỄN QUỲNH TÂM  NHƯ 102.6 14.5
16 TRẦN MAI TẤN PHÁT 106.9 25.2
17 PHAN QUANG AN PHÚ 110.7 24.2
18 ĐỖ GIA PHÚC 104.1 24.3
19 HỒ TRỊNH KIM PHƯỢNG 96.6 16.2
20 TRƯƠNG TIỂU QUYÊN 101.5 21.2
21 NGUYỄN MAI BẢO TRÂN 101.2 18.4
22 TRẦN THANH TRÚC 101.5 16.4
23 THÂN TRỌNG HOÀNG  TƯỜNG 99.5 19.2
24 NGUYỄN HOÀNG NGUYÊN 108.3 16.2
25 NGUYỄN PHÚC NAM PHONG 110.5 26.6
26 TRẦN NHẬT MINH 102 19.8
27 NGUYỄN CỬU KHIÊM 102.5 17
28 LÊ THUỲ DUNG 93.7 15.6
29 TRẦN QUỐC KHOA 97.8 15.9
30 DƯƠNG MINH HƯNG 103.5 15.2
MẦM 1
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 LÊ ĐỨC  TUẤN 93.5 13.3
2 HỨA VĂN  92.5 16.4
3 HUỲNH NGỌC THIÊN 92.5 14.8
4 NGUYỄN TRẦN ANH KHOA 101.4 18.8
5 PHAN THÀNH DANH 97 19.3
6 PHẠM NGỌC KHÁNH CHI 110 16.2
7 DƯƠNG VŨ MINH HOÀ 106 23.8
8 LÊ TRẦN GIA HUY 99 15.2
9 NGUYỄN THANH NGÂN 106 21
10 TRẦN TUỆ  NHI 102.1 18.8
11 ĐOÀN VŨ PHƯƠNG UYÊN 103.2 19.1
12 LÊ VĂN QUỐC TRUNG 98 17.4
13 HUỲNH TRẦN GIA  HUY 104 16.3
14 PHẠM NGUYỀN THU GIANG 100 19.2
15 NGUYỄN HỒ ĐĂNG KHÔI 94.5 18.5
16 LÊ NGUYỄN NGỌC HÂN 102 19.9
17 DƯƠNG BẢO CHÂU 106 18.2
18 NGUYỄN THÀNH  TRUNG 107.2 16.8
19 HUỲNH GIA BẢO 102 19.2
20 TÔ DĨNH KHOA 108 19.4
21 LÊ BẢO NGÂN 99 16
22 TRẦN VŨ HÀ  NGUYÊN 92.8 13.8
23 HUỲNH NGÔ BẢO NGỌC 96.9 15.8
24 NGUYỄN NGỌC KHÔI NGUYÊN 96 15.2
25 MAI TRUNG HIẾU 92.7 13.9
26 ĐỖ TRẦN BẢO UYÊN 97.3 14.2
27 LÊ NGỌC TÂM DUYÊN 93.8 12.9
28 LÊ TRẦN KHÁNH LINH 95.5 14.6
29 TRẦN BÌNH PHƯƠNG 101.5 17.8
Mầm 2
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 PHẠM ĐỨC CƯỜNG 93.8 18.3
2 NGUYỄN TIẾN NAM DANH 90.9 13
3 NGUYỄN NGỌC BẢO  DIỆP 88.7 13
4 ĐOÀN VŨ TIẾN ĐẠT 87.5 12.6
5 LÊ NGUYỄN NHẬT HUY 83.5 11.5
6 PHẠM GIA LONG 98.2 18.2
7 NGUYỄN NGỌC BẢO QUÂN 95.6 19.2
8 LÊ NGUYÊN  KHÔI 99 16
9 LÊ HỒNG KHÁNH NGỌC 93 18
10 LÊ NGUYỄN NHẬT KHÁNH 97.1 14
11 NGUYỄN DOÃN ANH MINH 95.1 18
12 NGUYỄN HỒ AN NHIÊN  93 14.2
13 NGUYỄN HỮU THIÊN PHÚC 105.2 19.4
14 NGUYỄN LY NA 96.8 15.2
15 NGUYỄN TRẦN HƯNG THỊNH 96 14.7
16 THÁI GIA BẢO 96.3 16.4
17 TRẦN NGUYỄN HẢI  PHONG 92.8 14.5
18 NGUYỄN TRẦN THANH TRÀ 93.9 13.5
19 MAI PHẠM BẢO NGỌC 96 18
20 NGUYỄN TẤN ANH KHOA 97.7 14.4
21 TRẦN VĂN MINH TRÍ 90.6 15.4
22 TRẦN ĐĂNG KHOA 97.6 17
23 LÊ VĂN NHẬT LONG 103.9 19.5
24 ĐỖ HOÀNG AN 94 14.6
25 VÕ THANH  TRUNG 100.2 18.2
26 NGUYỄN PHÚC LÂM 98 16
27 HÀ QUẾ CHI 91.5 13.9
28 NGUYỄN BÌNH MINH 98 18
29 DƯƠNG THU HƯƠNG 90 13.7
30 NGUYỄN LÊ NGỌC BÍCH 94 16.7