Hotline: 0906.031.603
Mrs. Bình

Hình ảnh tiêu biểu

Video tiêu biểu

Thống kê truy cập

Trực tuyến 10
Hôm nay 32
Hôm qua 184
Cao nhất (29.11.2014) 1664
Tổng cộng 300,937
KẾT QUẢ CÂN ĐO THÁNG 10/2016
Cập nhật: 08.12.2016 10:26 - Lượt xem: 196
Lá 1
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 TRƯƠNG NGỌC BẢO CHÂU 118.3 27
2 NGUYỄN VĂN  CƯỜNG 108.3 16.4
3 TRẦN MINH HOÀNG DIỄM 105.4 14.4
4 NGUYỄN THU DUYÊN 109.3 18.5
5 HUỲNH GIA  HÂN 109.4 25
6 DƯƠNG TÂM HIỀN 113.3 27.4
7 NGUYỄN THANH HÙNG 112.3 23
8 ĐOÀN QUANG HUY 109.4 21
9 TRƯƠNG NGUYÊN KHANG 114 21
10 NGUYỄN NGỌC TÙNG  LÂM 117.3 25.5
11 HUỲNH THẢO  LY 103.3 16.1
12 NGUYỄN LÊ HỒNG  NGÂN 109.5 22.5
13 LÊ KIM NGÂN 118.3 28
14 DƯƠNG VỊNH  NGHI 117.8 26
15 HÀ ĐẮC NGHIỂM 109.8 19.4
16 NGUYỄN THỊ MINH  NGỌC 110.8 25.7
17 NGUYỄN HỮU  NGUYÊN 115.3 25.8
18 ĐỖ KHÔI NGUYÊN 118.3 29.4
19 PHẠM VÕ YẾN NHI 111 26.7
20 TRẦN NGUYỄN TÚ  OANH 110.3 24.4
21 NGUYỄN ĐĂNG  PHÁT 111.4 24.7
22 PHAN NGỌC QUÝ PHI 113.2 28.2
23 NGUYỄN ĐỨC THIÊN PHÚC 114 22.6
24 MAI GIA  PHÚC 114.3 19.4
25 NGUYỄN HUỲNH KHÁNH PHƯƠNG 110.4 27
26 LƯƠNG MINH THƯ 117.3 29.1
27 VÕ NHƯ BẢO  TRÂN 112.8 24.3
28 MAI NGUYỄN THANH  TRÚC 113.3 24.6
29 HUỲNH MAI NGỌC DIỆP 104.8 15.3
30 NGUYỄN VĂN NAM HOÀNG 103.6 17.7
Lá 2
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 TRẦN DIỆP AN 112.9 21.2
2 BÙI NGỌC GIA BẢO 108.7 21.5
3 NGUYỄN LÊ HOÀI  BẢO 104.9 18.1
4 HUỲNH NGUYỄN GIA BẢO 105.4 20
5 NGUYỄN LINH ĐAN 106.4 17.4
6 ĐỖ NGỌC KHÁNH DIỆP 108.9 19.2
7 NGUYỄN ANH ĐỨC 113.9 27.4
8 LÊ NGUYỄN HƯƠNG GIANG 111.9 24.8
9 ĐẶNG THỊ NGỌC HÂN 123 25.8
10 PHẠM GIA HÂN 111.2 23.8
11 PHẠM KHÁNH  HÂN 117.9 27
12 NGUYỄN DUY HIẾU 105.7 21.9
13 PHAN TRUNG  HIẾU 116.6 28.8
14 ĐẶNG CÔNG KHÁNH 107.4 18.1
15 VÕ XUÂN NGUYÊN KHÔI 111.4 20.8
16 ĐẶNG KHÁNH LINH 111.9 22
17 HUỲNH TRẦN BẢO NGÂN 108.8 17.8
18 PHAN BÙI HẠNH NGUYÊN 111.6 21.9
19 NGUYỄN HỒNG PHONG 126.3 32
20 HUỲNH TRUNG PHÚ 110 26.8
21 PHẠM HỒNG PHÚ 117.4 33.4
22 LÃ ANH QUÂN 111.7 19.8
23 TRẦN HOÀNG BẢO THƯ 124.2 30
24 NGUYỄN LÊ NGỌC TRÂM 110.9 23.8
25 NGÔ MINH  TRIẾT 115.4 23.1
26 TRẦN MINH TRIẾT 114.7 29.6
27 NGUYỄN PHÚ TRỌNG 113.4 22.2
28 NGUYỄN THANH TÙNG 112.5 24.4
29 TRẦN THỊ UYÊN PHƯƠNG 117.5 27.2
30 NGUYỄN LÝ PHI LONG 111.4 24
Chồi 1
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 ĐOÀN VŨ ANH 107.2 21.8
2 BÙI QUANG NHẬT ANH 110.2 25.4
3 PHẠM TUỆ BĂNG 95.2 15.3
4 NGUYỄN BẢO CHÂU 110.2 25.4
5 TỐNG LÊ ĐẠI 110.2 19.1
6 NGUYỄN BẢO ĐAN 95.2 15.4
7 NGÔ ĐĂNG ĐẠT 97.2 15
8 PHAN GIA HUY 100.2 16.8
9 HOÀNG NGÂN  KHÁNH 106.2 22
10 TRẦN TUẤN KIỆT 103.2 18
11 ĐOÀN THẢO NGÂN 102.2 17.2
12 ĐỖ XUÂN ĐẠI NGỌC 103.2 17
13 NGUYỄN LÊ BẢO NGỌC 103.2 17.4
14 TRẦN VIẾT TUẤN NGUYÊN 114.2 26.2
15 PHAN THỊ THẢO NHI 93.2 13.8
16 NGUYỄN LÊ NIN 109.2 20.6
17 PHẠM VĂN  PHONG 102.2 18.2
18 HỒ VIẾT THIÊN PHÚC 107.2 22.8
19 DOÃN LÊ MAI PHƯƠNG 107.2 20.2
20 TRẦN MINH  QUÝ 98.2 13.4
21 VÕ NHƯ TOÀN THẮNG 112.2 22.2
22 ĐẶNG NGỌC THANH 98.2 18.6
23 LÊ PHƯỚC  THỊNH 102.2 18
24 TRẦN THỊ MINH THƯ 104.2 21.4
25 TRẦN THỊ MỸ  THUẬN 103.2 16.2
26 PHAN HẠNH  TRANG 105.2 17.5
27 NGUYỄN CAO QUỐC VIỆT 102.2 15
28 NGUYỄN LÊ TÙNG BÁCH 95.2 14
29 BÙI NGỌC  THẮNG 109.2 22.6
30 DƯƠNG VIỆT THÁI 95.2 14
31 LÝ NGỌC THIẾT 99.2 20
Chồi 2
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 VÕ CHÍ  BẢO 102.5 18.5
2 PHAN KHÁNH ĐAN 102.3 17.8
3 TRẦN MINH ĐAN 102 21.3
4 PHẠM GIA  HÂN 97 17.3
5 TRẦN DƯƠNG MINH HIẾU 102.2 16.3
6 THÁI GIA HUY 112.4 23.5
7 TRẦN NGUYỄN GIA KHANG 110.5 21.2
8 NGUYỄN TẤN NGUYÊN KHANG 106.3 20.4
9 NGUYỄN HẢI LONG 111.5 20
10 LÊ NGUYÊN  LONG 106 18
11 NGUYỄN HỮU MINH 113.7 22
12 NGUYỄN ANH  MINH 101 17
13 TRẦN ĐÌNH PHƯƠNG NAM 95.2 12.2
14 LÊ HOÀNG BẢO NGÂN 104.2 19
15 VÕ PHAN KHÁNH NHI 110.5 24
16 NGUYỄN LƯU HỒNG PHÚC 97.5 14.2
17 LÊ VŨ MINH QUÂN 101.5 16
18 PHẠM TRẦN HOÀNG  QUÂN 101.4 15.8
19 NGUYỄN TRƯỜNG QUÂN 97.6 17
20 TRẦN CHÂU NHƯ QUỲNH 107.3 20.4
21 HUỲNH TRỊNH THANH THẢO 106 19
22 ĐỖ PHÚC TÍN 112.3 25.2
23 NGUYỄN NGÔ ĐỨC  TÍN 107.8 18.5
24 HUỲNH BẢO  TRÂN 98 17
25 NGUYỄN LÊ  98 15.2
26 NGUYỄN NGUYÊN 97.4 13.8
27 NGUYỄN LÊ HÀ VY 104 20.2
28 HUỲNH HẢI  DƯƠNG 98 14.6
29 HUỲNH ĐỨC THỊNH 100.1 20.2
Chồi 3
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 LÊ VIỆT  BÁCH 100.7 21
2 TRẦN GIA  BẢO 90.9 13.4
3 PHAN NGUYỄN MINH CHÂU 99.6 16.2
4 NGUYỄN DANH  LỘC 94.3 12.9
5 TRƯƠNG QUANG LỘC 106.8 22.4
6 TRẦN GIA  LỢI 104 17.4
7 ĐINH NGUYỄN THIỆN NGHĨA 106 23.5
8 LÊ THỊ BẢO NGỌC 101.5 19.4
9 NGUYỄN LÊ NHƯ  NGỌC 107.3 19.3
10 TRƯƠNG ĐÌNH PHÁT 103 16.5
11 TĂNG THƯƠNG PHONG 104 16.8
12 LÊ THỊ MINH THƯ 100 17.2
13 NGUYỄN ĐỨC  TÍN 102 17.1
14 VÕ NGỌC TUẤN 100.5 19.9
15 NGUYỄN HỮU AN 97.4 16
16 NGUYỄN VĂN TƯỜNG NAM 97 15
17 ĐỖ LÊ MINH  THẢO 95.7 15.5
18 NGUYỄN QUỐC TRIỆU 97.8 17.3
19 NGUYỄN MAI BẢO TRÂN 92 16
20 VÕ ANH DUY 101 21
21 TRẦN LÊ ÁNH  DƯƠNG 100 18.6
22 PHAN HUỲNH THẢO NHI 97 14.6
23 NGUYỄN HOÀNG TRÂN  CHÂU 108.2 19.4
24 LÊ VĂN  THẠCH 95.7  
25 LÊ MINH HUY KHÁNH 109.8 28.8
26 TRẦN THỊ DIỄM HẰNG 91.6 14
27 TRƯƠNG BÁ  NAM 107.5 24.8
28 TRẦN VĨNH KHANG 108.6 24.8
Mầm 
STT HỌ  TÊN CHIỀU CAO CÂN NẶNG
1 ĐẶNG THỊ NGỌC AN 96.2 14.2
2 HUỲNH LÊ NGỌC ANH 96.8 18.4
3 TRẦN HOÀNG  ANH 92.6 16
4 HÀ PHƯƠNG ANH 95.9 15.8
5 NGUYỄN LÊ GIA  BẢO 92.6 14.4
6 NGUYỄN TRẦN NGUYỆT  CÁT 96.7 13.8
7 ĐỖ HOÀNG  ĐẠT 101.3 16.4
8 LÊ NGUYỄN ANH HẠ 89.6 11.8
9 PHẠM THÁI  HÒA 92.7 14.7
10 NGUYỄN VĂN THUẦN  HIỂN 103.8 17.4
11 TRẦN VŨ  HOÀNG 100.8 21.4
12 NGUYỄN QUỲNH HƯƠNG 97.7 14.4
13 PHẠM MINH KHANG 98.1 15
14 MAI TRẦN NGUYÊN KHANG 88.7 13
15 RÍCH HỒNG  LAM 100.3 16.8
16 NGUYỄN LÂM GIA  LONG 98.2 17.2
17 ĐINH NGỌC  LUÂN 90.3 12.2
18 TRẦN MAI TẤN PHÁT 100.3 21.2
19 PHAN QUANG AN PHÚ 101.2 19.4
20 HỒ TRỊNH KIM PHƯỢNG 89.6 14.6
21 NGUYỄN VÂN  THẢO 93.8 17.2
22 TRẦN THANH TRÚC 91.3 14.2
23 NGUYỄN TRẦN TRỌNG NGHĨA 84.9 11.6
24 ĐỖ GIA PHÚC 97.9 18.6
25 TRƯƠNG TIỂU QUYÊN 92.2 18
26 NGUYỄN HOÀNG TRÂN  QUYÊN 88.6 12.6
27 TRẦN NGỌC YẾN CHI 96.8 14.3
28 NGUYỄN HOÀNG NGUYÊN 95.1 14.4
29 TRẦN MINH NHẬT 97.7 14.8
30 PHẠM NGỌC KHÁNH CHI 91 11.5
Bài cùng chuyên mục